Bản dịch của từ 寒荣 trong tiếng Việt
寒荣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒荣 (Danh từ)
【hán róng】
01
Mái hiên hướng Nam, mái hiên các cung điện chịu lạnh vào mùa đông (thuật ngữ kiến trúc cổ chỉ mái hiên hướng Nam vào mùa đông)
1.冬日宫室的南檐。
Ví dụ
02
Hoa nở trong lạnh giá; hoa mùa đông (theo nghĩa cổ, chỉ loài hoa ra trong tiết trời rét)
2.寒天的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒荣
hán
寒
róng
荣
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
