Bản dịch của từ 寒蓑 trong tiếng Việt

寒蓑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒蓑 (Danh từ)

hán suō
01

Áo mưa truyền thống (làm bằng cói/ráy), dùng che mưa tuyết; gọi chung là 'cái áo che lạnh' (Hán-Việt: tạ/ta? 'tố'?).

蓑衣。因用蔽雨雪,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒蓑

hán

suō

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蓑笠
蓑笠纶竿
蓑翁
蓑草
蓑蓑
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép