Bản dịch của từ 寒蕊 trong tiếng Việt

寒蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒蕊 (Danh từ)

hán ruǐ
01

Một loại hoa nhỏ, ý chỉ “hoa lạnh” hoặc hoa sương; giống cổ nghĩa là “寒花” (hoa mùa lạnh)

犹寒花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒蕊

hán

ruǐ

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép