Bản dịch của từ 寒虫 trong tiếng Việt

寒虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒虫 (Danh từ)

hán chóng
01

Côn trùng chịu rét; thường chỉ loài dế/khác (như 蟋蟀) xuất hiện hoặc sống trong mùa lạnh

1.寒天的昆虫。多指蟋蟀。

Ví dụ
02

Côn trùng trú đông; sâu bướm/sâu rận sống qua mùa đông

2.越冬的虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒虫

hán

chóng

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép