Bản dịch của từ 寒蜒 trong tiếng Việt

寒蜒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒蜒 (Danh từ)

hán yán
01

Một loài rết (còn gọi là ɡián sương/gián rừng) sống ở nơi ẩm, bóng râm

蚰蜒。因栖息于阴湿之地,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒蜒

hán

yán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜒
蜒蜿
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép