Bản dịch của từ 寒蠢 trong tiếng Việt

寒蠢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒蠢 (Động từ)

hán chǔn
01

Xấu xí, kém duyên; mất thể diện (không đẹp, khó xem)

1.犹寒碜。难看;不体面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

使受羞辱丢脸讥笑令人为难近似寒碜”)

2.犹寒碜。使羞辱;丢脸;讥笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒蠢

hán

chǔn

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép