Bản dịch của từ 寒衲 trong tiếng Việt

寒衲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒衲 (Danh từ)

hán nà
01

Áo cà sa mỏng, tả tơi của nhà sư (áo tu hành mỏng, đơn sơ)

1.单薄的僧衣。

Ví dụ
02

Chỉ những nhà sư nghèo, ăn mặc rách rưới (tăng sĩ nghèo)

2.代指贫苦僧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒衲

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép