Bản dịch của từ 寒豆 trong tiếng Việt

寒豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒豆 (Danh từ)

hán dòu
01

Một tên gọi cổ chỉ cây/đậu ăn được: tức là '豌豆' (đậu Hà Lan, đậu xanh vỏ đóng hạt), thường dùng trong văn cổ.

豌豆的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒豆

hán

dòu

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
豆乳
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép