Bản dịch của từ 寒贱 trong tiếng Việt
寒贱
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒贱 (Đại từ)
【hán jiàn】
01
Cấp bần, hèn kém về thân phận; (古) nghèo hèn, thuộc dòng dõi thấp
1.微贱。谓门第卑下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hèn hạ, tầm thường, thiếu nghiêm trang; hành xử không đứng đắn
2.犹下贱。不严肃,不庄重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Phương ngữ cổ, tự xưng là khiêm tốn) Tự cho mình là khiêm tốn; khiêm tốn gọi mình là "tôi"
3.古代方言。谦称己身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒贱
hán
寒
jiàn
贱
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
