Bản dịch của từ 寒酸落魄 trong tiếng Việt

寒酸落魄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒酸落魄 (Tính từ)

hán suān luò pò
01

Nghèo khổ, bần cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒酸落魄

hán

suān

luò

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép