Bản dịch của từ 寒雪 trong tiếng Việt

寒雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒雪 (Danh từ)

hán xuě
01

Trời lạnh có tuyết rơi; tuyết lạnh (nhấn mạnh thời tiết rét và có tuyết)

1.天冷下雪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyết lạnh; tuyết rét buốt (tuyết mang cảm giác lạnh lẽo hơn)

2.寒冷的雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒雪

hán

xuě

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép