Bản dịch của từ 寒骨 trong tiếng Việt

寒骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒骨 (Danh từ)

hán gǔ
01

Người nhà nghèo, nghèo khổ (chỉ thân phận nghèo khó)

1.指贫寒的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xác chết, phần xương đã chết; bộ xương của người/động vật (thường chỉ thi thể đã phân hủy)

2.死物之体;尸骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒骨

hán

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép