Bản dịch của từ 寒鸥约 trong tiếng Việt
寒鸥约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒鸥约 (Danh từ)
【hán ōu yuē】
01
Giao ước với hải âu ám chỉ sự rút lui, ẩn dật, cắt đứt quan chức và việc thế tục (ẩn dụ cho sự thờ ơ và ẩn dật)
与鸥鸟订立的盟约。喻指退隐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒鸥约
hán
寒
ōu
鸥
yuē
约
Các từ liên quan
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
