Bản dịch của từ 寒鸱 trong tiếng Việt

寒鸱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒鸱 (Danh từ)

hán chī
01

Một loài cú/mắt cú xuất hiện trong trời lạnh; chữ Hán '' chỉ chim cú, '寒鸱' gợi hình ảnh cú lặng lẽ trong giá rét

寒天的鸱鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒鸱

hán

chī

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép