Bản dịch của từ 寓令 trong tiếng Việt
寓令
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
寓令 (Động từ)
【yù lìng】
01
Âm thầm gửi mệnh lệnh quân sự vào công việc nội bộ, âm thầm tăng cường lực lượng quân sự (ý hành động bí mật, không công khai)
谓寄军令于内政,只在暗中加强军事力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓令
yù
寓
lìng
令
Các từ liên quan
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓公
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 䴁, 庽, 𡪾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷸
淢
㠨
捥
㧒
㤢
䛎
稶
澚
驭
遹
篽
宨
容
密
寛
宾
宥
㝤
宝
㝜
宅
寑
宽
暀
愞
氰
㛱
絧
㜓
㭿
鈛
欼
𠌯
揾
溬
公寓
寓言
寓意
寓所
寄寓
寓于
寓居
寓情
寓公
寓目
