Bản dịch của từ 寓兴 trong tiếng Việt
寓兴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
寓兴 (Động từ)
【yù xīng】
01
Ghim sở thích: ghim sở thích hoặc sở thích vào (thứ gì đó hoặc hoạt động), chẳng hạn như sử dụng thứ gì đó để giải trí hoặc sở thích
寄托兴致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓兴
yù
寓
xīng
兴
Các từ liên quan
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 䴁, 庽, 𡪾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷸
淢
㠨
捥
㧒
㤢
䛎
稶
澚
驭
遹
篽
宨
容
密
寛
宾
宥
㝤
宝
㝜
宅
寑
宽
暀
愞
氰
㛱
絧
㜓
㭿
鈛
欼
𠌯
揾
溬
公寓
寓言
寓意
寓所
寄寓
寓于
寓居
寓情
寓公
寓目
