Bản dịch của từ 寓姓 trong tiếng Việt

寓姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓姓 (Danh từ)

yù xìng
01

Họ giả (không dùng họ gốc mà lấy họ mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc để寄托/寄靠)

不用本姓,改用有寄托或隐含某种意义的姓氏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓姓

xìng

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép