Bản dịch của từ 寓客 trong tiếng Việt

寓客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓客 (Danh từ)

yù kè
01

Người tạm cư nơi khác; khách lưu trú ngoài quê (寄居他乡的人外來暫住的旅客)

寄居他乡的人;外来暂住的旅客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓客

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
客丁
客中
客串
客主
客乡
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép