Bản dịch của từ 寓意深远 trong tiếng Việt

寓意深远

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓意深远 (Thành ngữ)

yù yì shēn yuǎn
01

Ẩn dụ sâu xa, ý nghĩa sâu sắc

形容表达的意思深刻且长远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓意深远

shēn

yuǎn

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
意下
意不过
意业
意中
意中事
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
远世
远业
远东
远中
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép