Bản dịch của từ 寓憩 trong tiếng Việt

寓憩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓憩 (Danh từ)

yù qì
01

Chỗ cư trú tạm thời; nơi nghỉ ngơi, chỗ để trú chân (từ cổ, nghĩa giống “trú, nghỉ”).

犹寓息。指栖息之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓憩

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép