Bản dịch của từ 寓望 trong tiếng Việt

寓望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓望 (Danh từ)

yù wàng
01

Lầu canh biên ải; trạm canh dùng để quan sát, tiếp đón ở biên giới (cũng chỉ viên chức phụ trách nơi đó)

古代边境上所设置的以备瞭望﹑迎送的楼馆。亦指其主管官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓望

wàng

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép