Bản dịch của từ 寓木 trong tiếng Việt

寓木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓木 (Danh từ)

yù mù
01

Loài cây sống nhờ trên các cây khác, tức loại cây tầm gửi; gỗ ẩn; gỗ ẩn dụ

寓意深刻的木材;象征着某种含义或特征的木材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓木

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
木三对
木上座
木下三郎
木丸
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép