Bản dịch của từ 寓氏公主 trong tiếng Việt

寓氏公主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓氏公主 (Danh từ)

yù shì gōng zhǔ
01

Tên thần (truyền thuyết) cai quản con tằm; công chúa thần tằm trong truyền thuyết dân gian

传说中的蚕神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓氏公主

shì

gōng

zhǔ

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
氏号
氏姓
氏族
氏胄
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép