Bản dịch của từ 寓直 trong tiếng Việt

寓直

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓直 (Động từ)

yù zhí
01

Ở lại chịu trực (tại cơ quan, phủ, xã) — ngủ hoặc canh gác ban đêm ở nơi công sở; nghĩa cũ thường chỉ việc ở trong các phủ,署衙 trực đêm

寄宿于别的署衙当值。后泛称夜间于官署值班。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓直

zhí

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép