Bản dịch của từ 寓祭 trong tiếng Việt

寓祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓祭 (Danh từ)

yù jì
01

Lấy vật tượng trưng để tiến hành lễ cầu/祭祀; lễ tế mang tính tượng trưng (nhờ vật lễ để tưởng nhớ,寄托祭奠)

谓象征性祭祀。借此祭彼,托物致祭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓祭

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
祭主
祭享
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép