Bản dịch của từ 寓言十九 trong tiếng Việt

寓言十九

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓言十九 (Tính từ)

yù yán shí jiǔ
01

Chín phần là ngụ ngôn; phần lớn là hư cấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓言十九

yán

shí

jiǔ

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
言三语四
言下
言不二价
言不及义
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
九三学社
九三鼎
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép