Bản dịch của từ 寓贤 trong tiếng Việt
寓贤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
寓贤 (Danh từ)
【yù xián】
01
Ẩn sĩ, người ẩn dật (chỉ người ẩn cư, gần nghĩa với “ẩn sĩ”)
犹隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓贤
yù
寓
xián
贤
Các từ liên quan
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 䴁, 庽, 𡪾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷸
淢
㠨
捥
㧒
㤢
䛎
稶
澚
驭
遹
篽
宨
容
密
寛
宾
宥
㝤
宝
㝜
宅
寑
宽
暀
愞
氰
㛱
絧
㜓
㭿
鈛
欼
𠌯
揾
溬
公寓
寓言
寓意
寓所
寄寓
寓于
寓居
寓情
寓公
寓目
