Bản dịch của từ 寓镪 trong tiếng Việt
寓镪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
寓镪 (Danh từ)
【yù qiǎng】
01
Giấy tiền âm phủ được phủ bằng nước bạch kim (giấy lễ tạ, dùng để cúng người âm)
用白金水涂过的纸冥钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓镪
yù
寓
qiāng
镪
Các từ liên quan
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
镪宝
镪水
镪道
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
- Các biến thể:
- 䴁, 庽, 𡪾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷸
淢
㠨
捥
㧒
㤢
䛎
稶
澚
驭
遹
篽
宨
容
密
寛
宾
宥
㝤
宝
㝜
宅
寑
宽
暀
愞
氰
㛱
絧
㜓
㭿
鈛
欼
𠌯
揾
溬
公寓
寓言
寓意
寓所
寄寓
寓于
寓居
寓情
寓公
寓目
