Bản dịch của từ 寖息 trong tiếng Việt

寖息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

寖息 (Động từ)

jìn xī
01

Dần dần sinh sôi, nảy nở nhiều lên theo thời gian

1.逐渐繁殖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngừng lại; dừng lại; chấm dứt hoạt động hay chuyển động

2.止息;停止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖息

jìn

Các từ liên quan

寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
寖
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𩅕, 寢, 浸
Hình thái radical:
⿱,宀,浸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép