Bản dịch của từ 寖深 trong tiếng Việt
寖深
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
寖深 (Động từ)
【jìn shēn】
01
Nghĩa là càng ngày càng nghiêm trọng, sâu sắc hoặc gay gắt hơn
1.谓愈益严峻深刻。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngày càng sâu thêm, tăng thêm độ sâu hoặc sự thâm sâu
2.越来越加深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖深
jìn
寖
shēn
深
Các từ liên quan
寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 𩅕, 寢, 浸
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,浸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靳
晉
歏
浸
䗯
妗
濅
近
殣
祲
齽
㰹
昑
寑
寢
锓
梫
螼
㾛
坅
䠴
笉
寝
㓎
宷
寴
完
寷
宣
審
寛
寁
寳
㝪
寑
宦
槎
䙂
綂
䘽
鈴
㴴
㗘
䖔
塮
缣
𠍒
奦
