Bản dịch của từ 寖盛 trong tiếng Việt

寖盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

寖盛 (Tính từ)

jìn shèng
01

Dần dần trở nên thịnh vượng, ngày càng phát đạt mạnh mẽ hơn

逐渐兴盛;逐渐强盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖盛

jìn

shèng

Các từ liên quan

寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
寖
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𩅕, 寢, 浸
Hình thái radical:
⿱,宀,浸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép