Bản dịch của từ 寖薄 trong tiếng Việt
寖薄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
寖薄 (Động từ)
【jìn báo】
01
Dần dần trở nên loãng, nhạt đi theo thời gian
2.日渐浇薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dần dần trở nên nhạt nhòa, ít đi, yếu đi theo thời gian
1.渐渐淡薄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dần dần coi thường, xem nhẹ ai đó hoặc điều gì đó
3.逐渐鄙薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖薄
jìn
寖
báo
薄
Các từ liên quan
寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 𩅕, 寢, 浸
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,浸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靳
晉
歏
浸
䗯
妗
濅
近
殣
祲
齽
㰹
昑
寑
寢
锓
梫
螼
㾛
坅
䠴
笉
寝
㓎
宷
寴
完
寷
宣
審
寛
寁
寳
㝪
寑
宦
槎
䙂
綂
䘽
鈴
㴴
㗘
䖔
塮
缣
𠍒
奦
