Bản dịch của từ 寖顿 trong tiếng Việt

寖顿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

寖顿 (Động từ)

jìn dùn
01

Dần dần ngừng lại, giảm dần cho đến khi hết hẳn

渐渐停息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖顿

jìn

dùn

Các từ liên quan

寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
寖
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𩅕, 寢, 浸
Hình thái radical:
⿱,宀,浸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép