Bản dịch của từ 寘壑谷 trong tiếng Việt

寘壑谷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

寘壑谷 (Cụm từ)

zhì hè gǔ
01

1.亦作“置沟壑”。

Ví dụ
02

2.谓死。人死埋于地下,故称。多作自谦之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寘壑谷

zhì

Các từ liên quan

寘力
寘念
寘身
壑谷
谷产
谷人
谷仓
谷仙
寘
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿱宀真
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép