ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寘壑谷
Bảng phân tích âm vị 寘
Zhì
1.亦作“置沟壑”。
2.谓死。人死埋于地下,故称。多作自谦之词。
zhì
寘
hè
壑
gǔ
谷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép