ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寘身
Bảng phân tích âm vị 寘
Zhì
Để định cư, để trú ẩn; tìm chỗ đứng hoặc nơi ẩn náu (viết một phần)
犹安身;存身。
zhì
寘
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép