Bản dịch của từ 寝不成寐 trong tiếng Việt

寝不成寐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝不成寐 (Tính từ)

qǐn bù chéng mèi
01

Nằm không ngủ được, chỉ tình trạng không ngủ được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝不成寐

qǐn

chéng

mèi

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不聊寐
寝不遑安
寝丘
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
成丁
成世
寐寐
寐寤
寐息
寐觉
寐语
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép