Bản dịch của từ 寝园 trong tiếng Việt

寝园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝园 (Danh từ)

qǐn yuán
01

Vườn (thường nói đến vườn trong khuôn viên nhà ở hoặc vườn từng liên quan đến nơi nghỉ ngơi); chú ý: 古书或异写作寢园

1.亦作“寢园”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghĩa trang; khu mộ (thường là chỉ phần đất chôn cất, giống '陵园')

2.陵园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝园

qǐn

yuán

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
园丁
园亭
园令
园公
园区
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép