Bản dịch của từ 寝堂 trong tiếng Việt

寝堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝堂 (Danh từ)

qǐn táng
01

Chính điện của lăng mộ vua (điện lớn trong khu mộ hoàng đế)

1.帝王陵墓的正殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà, phòng ở; nơi cư trú nói chung (thường trang trọng hoặc Hán Việt — giống chữ 'tẩm đường'/'tẩm' liên quan đến chỗ ngủ)

2.泛指房舍居室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝堂

qǐn

táng

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép