Bản dịch của từ 寝恶 trong tiếng Việt
寝恶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐn | ㄑㄧㄣˇ | q | in | thanh hỏi |
寝恶 (Tính từ)
【qǐn è】
01
Xấu xí, đáng ghét; mặt mày hay vẻ ngoài khó coi (chỉ ngoại hình, tính trạng ghê mắt)
丑陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝恶
qǐn
寝
è
恶
Các từ liên quan
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螼
㝲
㾛
笉
鋟
锓
寑
赾
昑
梫
寢
坅
宫
寙
㝚
宗
寔
寞
宸
寒
㝢
寅
寗
宬
綅
䃅
䁅
碃
䛔
䐓
䖽
㜌
睕
蓀
鉈
谩
寝室
就寝
侍寝
陵寝
寝具
安寝
寝宫
寝食
内寝
正寝
