Bản dịch của từ 寝梦 trong tiếng Việt

寝梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝梦 (Danh từ)

qǐn mèng
01

Giấc mơ khi ngủ; trạng thái như trong mộng (tương tự “ngủ mơ” nhưng danh từ, ví von)

犹睡梦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝梦

qǐn

mèng

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép