Bản dịch của từ 寝灭 trong tiếng Việt

寝灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝灭 (Động từ)

qǐn miè
01

Tắt; dập tắt; tiêu tàn (ngọn lửa, sinh khí) — Hán-Việt: tẩm diệt/ tẩm ( diệp là nghỉ, nhưng 寝灭 trong văn cổ nghĩa là 'hết, tiêu')

息灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝灭

qǐn

miè

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép