Bản dịch của từ 寝疾 trong tiếng Việt

寝疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝疾 (Danh từ)

qǐn jí
01

Bệnh liên quan đến giấc ngủ (cách viết cổ: 寑疾), tức là chứng rối loạn hoặc bệnh làm ảnh hưởng đến việc ngủ

1.亦作“寑疾”。

Ví dụ
02

Bệnh nằm một chỗ; ốm nằm liệt giường (thường dùng trong văn viết hoặc Hán Việt)

2.卧病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝疾

qǐn

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép