Bản dịch của từ 寝石 trong tiếng Việt

寝石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝石 (Danh từ)

qǐn shí
01

Đá nằm/đá ngả nằm (tảng đá nằm ngang, trông như đang ngủ); trong cổ văn chỉ tảng đá nằm tưởng là thú dữ để đề phòng

卧石,横躺着的石头。《荀子.解蔽》:“冥冥而行者,见寝石以为伏虎也。”晋干宝《搜神记》卷十一:“楚熊渠子夜行,见寝石,以为伏虎,弯弓射之,没金铩羽。下视,知其石也。”后亦为典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝石

qǐn

shí

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
石丈
石丈人
石上草
石中美
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép