Bản dịch của từ 寝讹 trong tiếng Việt

寝讹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝讹 (Danh từ)

qǐn é
01

Chỉ trạng thái nằm nghỉ hoặc hoạt động (ngẩng, ngọ nguậy) của gia súc (như bò, dê, cừu) — nghĩa cổ: sự nằm nghỉ và động tác sinh hoạt của trâu bò, dê cừu

《诗.小雅.无羊》:“尔羊来思,其角濈濈;尔牛来思,其耳湿湿。或降于阿,或饮于池,或寝或讹。”后以“寝讹”指牛羊的卧息与活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝讹

qǐn

é

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép