Bản dịch của từ 寝遏 trong tiếng Việt
寝遏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐn | ㄑㄧㄣˇ | q | in | thanh hỏi |
寝遏 (Động từ)
【qǐn è】
01
Ngủ; 眠(睡觉)的书面或古体写法(亦作“寑遏”)
1.亦作“寑遏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để sang một bên; ngăn cản, đình chỉ (việc gì) — như “搁置、阻止”
2.搁置;阻止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝遏
qǐn
寝
è
遏
Các từ liên quan
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
- Bính âm:
- 【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螼
㝲
㾛
笉
鋟
锓
寑
赾
昑
梫
寢
坅
宫
寙
㝚
宗
寔
寞
宸
寒
㝢
寅
寗
宬
綅
䃅
䁅
碃
䛔
䐓
䖽
㜌
睕
蓀
鉈
谩
寝室
就寝
侍寝
陵寝
寝具
安寝
寝宫
寝食
内寝
正寝
