Bản dịch của từ 寝门 trong tiếng Việt

寝门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝门 (Danh từ)

qǐn mén
01

Cửa phòng ngủ; cửa buồng (chữ cổ, ít dùng) — Hán Việt: 'tẩm môn' (寢門)

1.亦作“寢门”。

Ví dụ
02

Cửa trong cùng (cửa vào phòng trong, theo cổ lễ nhà vua/quan); về sau泛指 cửa phòng trong

2.古礼天子五门,诸侯三门,大夫二门。最内之门曰寝门,即路门。后泛指内室之门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝门

qǐn

mén

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
门丁
门上
门上人
门下
门下人
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép