Bản dịch của từ 寝陋 trong tiếng Việt
寝陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐn | ㄑㄧㄣˇ | q | in | thanh hỏi |
寝陋 (Tính từ)
【qǐn lòu】
01
Cũ kỹ, sơ sài, tồi tàn (thường mô tả chỗ ở, phòng ngủ hoặc nơi cư trú); chú thích: 亦作“寑陋” (chữ 寝 viết khác)
1.亦作“寑陋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vóc mặt xấu xí, dáng vẻ thô kệch (chỉ ngoại hình)
2.容貌丑陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝陋
qǐn
寝
lòu
陋
Các từ liên quan
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
陋丑
陋世
陋习
陋亡
- Bính âm:
- 【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螼
㝲
㾛
笉
鋟
锓
寑
赾
昑
梫
寢
坅
宫
寙
㝚
宗
寔
寞
宸
寒
㝢
寅
寗
宬
綅
䃅
䁅
碃
䛔
䐓
䖽
㜌
睕
蓀
鉈
谩
寝室
就寝
侍寝
陵寝
寝具
安寝
寝宫
寝食
内寝
正寝
