Bản dịch của từ 寝馈难安 trong tiếng Việt

寝馈难安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇqinthanh hỏi

寝馈难安 (Tính từ)

qǐn kuì nán ān
01

Ăn không ngon, ngủ không yên; lo lắng trằn trọc, tâm sự nặng nề (chỉ trạng thái bồn chồn, lo âu khiến ăn ngủ thất thường).

寝:睡觉;馈:吃饭;安:安闲。睡不好觉,吃不好饭。形容心事重重的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寝馈难安

qǐn

kuì

nán

ān

Các từ liên quan

寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
安上
安下
安不忘危
寝
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Các biến thể:
寢, 寖, 寑, 㝲, 𠖗, 𡨞, 𡨦, 𡩠, 𡪢, 𡪷, 𡫒, 𡬓, 𥨊
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丬,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép