Bản dịch của từ 察世俗每月统记传 trong tiếng Việt
察世俗每月统记传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
察世俗每月统记传 (Danh từ)
【chá shì sú měi yuè tǒng jì chuán】
01
Tờ báo bằng chữ Hán hiện đại đầu tiên, xuất bản hàng tháng từ năm 1815, do các nhà truyền giáo Anh sáng lập, dùng để truyền bá đạo Cơ đốc, phát hành miễn phí.
近代第一个中文刊物。月刊。1815年8月由英国传教士马礼逊和米怜创办。雕版印刷。宣传基督教教义为主,全部赠阅。1821年停刊,共出七卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察世俗每月统记传
chá
察
shì
世
sú
俗
měi
每
yuè
月
tǒng
统
jì
记
chuán
传
Các từ liên quan
察三访四
察举
察书
察事
察今
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
俗不可耐
俗不堪耐
每下
每下愈况
每事问
每人
每况愈下
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
记下
记不真
记丑言辩
记乘
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 嚓, 詧
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,祭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵖
楂
梌
槎
䕓
叉
檫
㢉
捈
䁟
䤩
䑘
宍
寕
宁
㝦
㝖
寬
宬
㝬
寧
宔
㝰
宩
㷤
臧
嫰
㓿
槖
躵
廙
榓
髥
𠍻
跽
澉
警察
观察
考察
察觉
洞察
觉察
视察
检察
监察
勘察
