Bản dịch của từ 察典 trong tiếng Việt

察典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

察典 (Danh từ)

chá diǎn
01

Đại lễ kiểm tra, đánh giá quan lại theo định kỳ, thường là sau vài năm.

考核官吏的大典。明制对官吏六年考核一次,清改为三年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 察典

chá

diǎn

Các từ liên quan

察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
典业
典丽
典乐
察
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Các biến thể:
嚓, 詧
Hình thái radical:
⿱,宀,祭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép